Một dịch vụ của talkgoldvn

Mở tài khoản giao dịch HotForex - Bonus 100% Deposit

Đến với HotForex, nhà đầu tư có cơ hội để tiếp cận chênh lệch giá Bid/Ask liên ngân hàng, đòn bẩy tài chính cao (Lên tới 1:1000)  và tính thanh khoản nhanh, đảm bảo an toàn tuyệt đối ký quỹ của khách hàng.
Mức chênh lệch Spreads cạnh tranh của HotForex (Dành cho tài khoản mini):

Hối đoái Tiền tệ CặpChênh lệch điển hình
Không phải là Currenex
Swap NgắnSwap dàiMức Hạn chế và Mức dừngMức biên đã dùng bằng USD *Giá trị 1 pip trên
1 lot bằng USD
AUDCAD2.3-11.835.0921000 * AUDUSD Giá10 / USDCAD Giá
AUDCHF2.4-18.337.5121000 * AUDUSD Giá10 / USDCHF Giá
AUDJPY2.2-15.726.8531000 * AUDUSD Giá1000 / USDJPY Giá
AUDNZD3.2-7.532.9421000 * AUDUSD Giá10 * NZDUSD Giá
AUDUSD1.7-9.25.641000 * AUDUSD Giá10 USD
CADJPY2.3-4.61.7751000 * USDCAD Giá1000 / USDJPY Giá
CHFJPY2.30.12-1.2841000 * USDCHF Giá1000 / USDJPY Giá
EURAUD1.98.39-19.2621000 * EURUSD Giá10 * AUDUSD Giá
EURCAD2.41.78-4.7321000 * EURUSD Giá10 / USDCAD Giá
EURCHF2.4-1.980.2141000 * EURUSD Giá10 / USDCHF Giá
EURDKK3.4-1.27-0.01151000 * EURUSD Giá10 / USDDKK Giá
EURGBP1.70.20-1.5031000 * EURUSD Giá10 * GBPUSD Giá
EURHUF248.43-30.88301000 * EURUSD Giá1000 / USDHUF Giá
EURJPY1.9-2.010.2451000 * EURUSD Giá1000 / USDJPY Giá
EURNZD55.3-12.7751000 * EURUSD Giá10 * NZDUSD Giá
EURPLN206.58-23.18101000 * EURUSD Giá10 / USDPLN Giá
EURUSD1.6-0.8-1.231000 * EURUSD Giá10 USD
EURRON805.593-7.4801000 * EURUSD Giá10 / USDRON Giá
GBPAUD2.89.31-21.3841000 * GBPUSD Giá10 * AUDUSD Giá
GBPCAD31.32-3.441000 * GBPUSD Giá10 / USDCAD Giá
GBPCHF3.1-4.061.3751000 * GBPUSD Giá10/USDCHF Giá
GBPJPY3.6-2.681.0151000 * GBPUSD Giá1000 / USDJPY Giá
GBPNZD75.48-13.3751000 * GBPUSD Giá10 * NZDUSD Giá
GBPUSD2.5-0.35-1.9531000 * GBPUSD Giá10 USD
NZDJPY3-8.823.6541000 * NZDUSD Giá1000 / USDJPY Giá
NZDUSD2.4-11.943.2431000 * NZDUSD Giá10 USD
NZDCHF8-11.243.4931000 * NZDUSD Giá10/USDCHF Giá
NZDCAD6-6.062.4831000 * NZDUSD Giá1000 / USDCAD Giá
USDCAD1.90.91-4.2931000 USD10 / USDCAD Giá
USDCHF1.9-1.2131000 USD10 / USDCHF Giá
USDDKK5-3.50-1.50401000 USD10 / USDDKK Giá
USDHKD4-2.01-0.39101000 USD10 / USDHKD Giá
USDHUF206.34-23.4501000 USD10 / USDHUF Giá
USDJPY1.7-1.20.231000 USD1000 / USDJPY Giá
USDNOK302.37-5.62501000 USD10 / USDNOK Giá
USDPLN405.47-19.26101000 USD10 / USDPLN Giá
USDSGD3.1-0.62-0.17101000 USD10 / USDSGD Giá
USDTRY512.42-43.39301000 USD10 / USDTRY Giá
USDZAR408.77-22.05201000 USD10 / USDZAR Giá
USDRON704.571-5.851701000 USD10 / USDRON Giá
ZARJPY2-2.630.98401000 * USDZAR1000 / USDJPY Giá
USDSEK4.52.05-7.3831000 USD10 / USDSEK Giá
*Mức biên dựa trên quy mô đầu tư của 1 lot tương ứng với 100.000 và đòn bẩy tài chính 1:100.

Kim loạiChênh lệch Điển hìnhSwap NgắnSwap dàiMức Hạn chế và Mức dừngMức biên đã dùng bằng USD *Giá trị 1 pip trên 1 lotKích cỡ của 1 lot
XAUUSD321.17-3.410.51% Notional Value***$1 USD100 Ounces
XAGUSD140.09-1.10.031% Notional Value***$10 USD1000 Ounces
XAUEUR320.6-2.930.51% Notional Value***EURO 1100 Ounces
XAGEUR14-0.01-0.990.031% Notional Value***EURO 101000 Ounces
USOil**5-1-10.3USD$ 200 per lot$1 USD1 contract
UKOil**5-1-10.3USD$ 200 per lot$1 USD1 contract
* Mức biên dựa trên quy mô đầu tư của 1 lot
** Mức biên dựa trên quy mô đầu tư của 1 lot (Đòn bẩy 1:100)
*** Giá trị ước lượng tương đương với số Ounces nhân cho giá
**** Đòn bẩy cho Kim Loại và Dầu luôn cố định ở mức 1:100


Để mở tài khoản giao dịch tại sàn HotForex, nhà đầu tư có hai lựa chọn:

Cách 1: Mở trực tiếp với sàn nước ngoài:
Đăng ký tại đây hoặc link Trang chủ: HotForex.com
+ Với cách này, nhà đầu tư cần cung cấp cho sàn giao dịch Chứng minh nhân dân scan, giấy xác minh địa chỉ và tự nạp rút với phí chênh lệch nạp - rút cao.

Cách 2: Mở tài khoản thông qua công ty đại diện tại Việt Nam:
+ Nhà đầu tư cần cung cấp cho chúng tôi chứng minh nhân dân scan gửi vào email talkgoldvn@gmail.com:
- Tiêu đề: Mở tài khoản HotForex
- Nội dung: 
                  Họ và tên: .................................................
                  Địa chỉ liên hệ: ...........................................................
                  Số điện thoại: .................................................
                  Số tài khoản ngân hàng (Dùng để rút tiền): VD ACB Nguyen Van A 147999999, Vietcombank Nguyen Van A 069123456789, ......

+ Gọi điện hoặc nhắn tin đến 0906 333 999 (Mr Việt) để thông báo cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ thông báo cho quý khách thời gian  nhân được tài khoản và hướng dẫn thêm nếu có thiếu sót.

+  Nạp rút tiền thông qua tài khoản ngân hàng tại Việt Nam, bạn cần liên hệ 0906 333 999 để thông báo tiền nạp của quý khách.
Họ và tên: ....................................
Số tài khoản MT4: .....................
Số tiền đã nạp: ...........................
Ngân hàng: .................................

- Ngân hàng VIETCOMBANK
 Chi nhánh Thanh Xuân - Hà Nội
           Tên chủ tài khoản:        Chu Văn Việt 
           Số tài khoản:                 0691000299069

-  Ngân hàng 
TECKCOMBANK 
Chi nhánh Hà Đông - Hà Nội
           Tên chủ tài khoản:        Chu Văn Việt
           Số tài khoản:                 12923500916016

- Ngân hàng VIETINBANK
Chi nhánh Quang Trung - Hà Nội
          Tên chủ tài khoản:         Chu Văn Việt
          Số tài khoản:                  711A36274846

- Ngân hàng Á Châu Bank (ACB)
          Chi nhánh Trần Đại Nghĩa – Hà Nội
           Tên chủ tài khoản:        Chu Văn Việt 
           Số tài khoản:                 147915589

- Ngân hàng ĐÔNG Á (EAB)
Chi nhánh Thanh Xuân - Hà Nội
          Tên chủ tài khoản:         Chu Văn Việt
           Số tài khoản:                 0107869595

+ Tỷ giá:
- Nạp tiền: 1 usd = 22.000 vnđ.
- Rút tiền: 1 usd = 21.200 vnđ.

Chân thành cảm ơn quý nhà đầu tư đã ủng hộ Royal Forex !

0 nhận xét: